Anh em hình dung thế này: một người có sức gánh 10 bao gạo, nhưng đang cõng tới 12 bao. Chưa ngã, nhưng đi chậm, thở dốc, mồ hôi đầm đìa. Đó là tình trạng của hệ thống ngân hàng Việt Nam cuối năm 2025. Chuyện gì đã xảy ra, và hệ quả sẽ là gì?
1. "Vác" quá tải — Vấn đề thực sự là gì?
Khi nói "ngân hàng thiếu tiền", anh em đừng hiểu là họ hết tiền mặt. Họ vẫn có tiền. Vấn đề là:
- Tỷ lệ cho vay/huy động (LDR) đang ở mức 92-95%, cao nhất trong 10 năm qua. Trần quy định là 85%.
- Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay dài hạn đã chạm mức 34% — gần sát trần 40%.
- Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) nhiều ngân hàng nhỏ chỉ còn 8-9%, sát ngưỡng tối thiểu Basel III.
Nói nôm na: ngân hàng đã cho vay hết "tầm" rồi. Muốn cho vay thêm, phải huy động được tiền mới. Mà huy động thì khó vì lãi suất tiền gửi đã cao.
2. Vì sao ngân hàng lâm vào tình trạng này?
a. Cho vay BĐS quá nhiều
Trong giai đoạn 2020-2022, các ngân hàng đua nhau cho vay BĐS với mức tăng 25-30%/năm. Bây giờ, khi BĐS đóng băng:
- Nợ xấu tăng nhanh.
- Tài sản đảm bảo (chính là BĐS) giảm giá trị.
- Doanh nghiệp BĐS không trả được nợ → ngân hàng phải gia hạn.
b. Trái phiếu doanh nghiệp "đắp chiếu" trên bảng cân đối
Trước đây, ngân hàng mua trái phiếu BĐS để hưởng lãi suất cao. Giờ những trái phiếu này không thanh toán đúng hạn được — biến thành "tài sản đông cứng" trên bảng cân đối kế toán.
c. Lãi suất cao làm chậm dòng vốn quay vòng
Khi lãi suất tiền gửi 8-9%/năm, người ta gửi tiền vào ngân hàng kỳ hạn dài. Khi lãi suất cho vay 13-15%/năm, doanh nghiệp giảm vay. Kết quả: ngân hàng có tiền nhưng cho vay được ít — biên lợi nhuận thu hẹp.
3. Hệ quả của khủng hoảng "thiếu tiền"
Ngắn hạn (6-12 tháng):
- NHNN sẽ bơm thanh khoản qua nghiệp vụ thị trường mở (OMO).
- Một số ngân hàng nhỏ có thể bị buộc tái cơ cấu hoặc sáp nhập.
- Lãi suất tiền gửi sẽ duy trì cao — tốt cho người gửi tiết kiệm.
Trung hạn (1-3 năm):
- Tăng trưởng tín dụng giảm — kinh tế tăng trưởng chậm lại.
- Cổ phiếu ngân hàng phân hóa mạnh: ngân hàng tốt sẽ tốt hơn, ngân hàng yếu sẽ tệ hơn.
- Có thể có thêm 1-2 vụ tái cơ cấu lớn như SCB.
Dài hạn (3-5 năm):
- Hệ thống ngân hàng sẽ tinh gọn hơn — số lượng giảm, chất lượng tăng.
- Việt Nam tiệm cận chuẩn Basel III thực chất, không chỉ trên giấy.
- Mở cửa cho nhà đầu tư nước ngoài nắm cổ phần lớn hơn (room ngoại 30% → 49% với một số ngân hàng).
4. Đầu tư cổ phiếu ngân hàng giai đoạn này — nên hay không?
Câu trả lời: CÓ — nhưng cực kỳ chọn lọc.
3 tiêu chí chọn ngân hàng để đầu tư:
- NIM (biên lãi ròng) duy trì trên 3,5% — chứng tỏ ngân hàng có khả năng huy động vốn rẻ.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL) dưới 1,5% và bao phủ nợ xấu (LLR) trên 200% — chứng tỏ chất lượng tài sản tốt.
- CASA trên 30% — tiền gửi không kỳ hạn cao, chi phí vốn thấp.
Các ngân hàng đạt đủ 3 tiêu chí (tính đến Q4/2025):
- VCB, BID, CTG — nhóm Big4, ổn định nhưng tăng trưởng chậm.
- TCB, MBB — tăng trưởng mạnh, CASA dẫn đầu.
- ACB — chất lượng tài sản tốt nhất ngành.
- VIB — phân khúc bán lẻ mạnh, đang phục hồi.
5. Kết luận
Khủng hoảng "thiếu tiền" của ngân hàng không phải là tận thế. Đó là cuộc tái cơ cấu cần thiết sau giai đoạn tăng trưởng nóng. Người gửi tiền không bị thiệt hại (vẫn có bảo hiểm tiền gửi và bảo lãnh ngầm của NHNN). Nhà đầu tư khôn ngoan sẽ tìm thấy cơ hội trong rối loạn.
Là người tư vấn đầu tư, tôi tin rằng giai đoạn 2026-2028 sẽ là thời điểm tốt để tích lũy cổ phiếu các ngân hàng chất lượng cao. Khi mọi người sợ hãi nhất, đó chính là lúc tiền lớn được tạo ra.